Trang chủ›Mua và giữ
| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $63,332.80 | $64,885.24 +2.45% | $64,339.40 +1.59% | $59,801.66 -5.58% | $73,280.71 +15.71% | $79,859.32 +26.09% | $814,877.28 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.67% ở trên | Cao44.22% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1566 | 1.1606 +0.35% | 1.1668 +0.88% | 1.1811 +2.12% | 1.1973 +3.52% | 1.2222 +5.67% | 3.5085 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.31% ở trên | Trung bình30.29% | 1.17 | 0.00% | |
| ETF | $737.76 | $729.67 -1.10% | $720.20 -2.38% | $743.72 +0.81% | $753.55 +2.14% | $786.92 +6.66% | $3,187.58 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.87% ở trên | Trung bình33.52% | 1.25 | 1.65% | |
| Chỉ số | $7,394.30 | $7,297.39 -1.31% | $7,208.59 -2.51% | $7,466.84 +0.98% | $7,574.43 +2.44% | $7,918.54 +7.09% | $35,203.80 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng5.96% ở trên | Trung bình34.83% | 1.69 | 1.90% | |
| Hàng hóa | $4,206.20 | $4,280.19 +1.76% | $4,391.00 +4.39% | $4,537.62 +7.88% | $4,713.86 +12.07% | $5,087.92 +20.96% | $23,305.38 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.34% ở trên | Cao40.33% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.47% | 4.45% -0.54% | 4.41% -1.32% | 4.35% -2.62% | 4.26% -4.72% | 4.15% -7.27% | 9.48% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.96% bên dưới | Trung bình28.85% | 0.53 | 3.97% | |
| Tiền mã hóa | $1,663.64 | $1,707.51 +2.64% | $1,762.59 +5.95% | $1,791.36 +7.68% | $1,947.96 +17.09% | $2,117.44 +27.28% | $19,573.65 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.91% ở trên | Trung bình37.52% | 2.53 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3404 | 1.3451 +0.35% | 1.3518 +0.85% | 1.3675 +2.02% | 1.3854 +3.36% | 1.414 +5.49% | 3.9605 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.17% ở trên | Trung bình29.42% | 0.84 | 0.00% | |
| ETF | $717.12 | $709.24 -1.10% | $695.38 -3.03% | $687.03 -4.20% | $672.65 -6.20% | $685.35 -4.43% | $3,417.07 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm7.07% bên dưới | Trung bình35.51% | 0.91 | 1.50% | |
| Chỉ số | $50,848.75 | $50,486.69 -0.71% | $51,805.57 +1.88% | $53,419.08 +5.05% | $54,542.98 +7.27% | $57,198.58 +12.49% | $242,260.44 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.46% ở trên | Trung bình39.57% | 1.59 | 2.27% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.