| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4.54% | 4.51% -0.62% | 4.47% -1.54% | 4.40% -3.04% | 4.29% -5.49% | 4.16% -8.40% | 9.62% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.89% bên dưới | Trung bình29.17% | 0.47 | 3.97% | |
| Trái phiếu | 5.02% | 4.99% -0.62% | 4.95% -1.51% | 4.90% -2.39% | 4.82% -3.96% | 4.80% -4.30% | 10.81% +115.29% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm2.30% bên dưới | Trung bình33.48% | 0.70 | 4.39% | |
| Trái phiếu | 4.13% | 4.10% -0.61% | 4.07% -1.53% | 4% -3.08% | 3.88% -6.03% | 3.67% -11.00% | 8.67% +110.03% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm9.96% bên dưới | Trung bình37.12% | 0.20 | 4.38% | |
| Trái phiếu | 4.94% | 4.91% -0.63% | 4.86% -1.54% | 4.79% -3.06% | 5.02% +1.62% | 5.38% +9.03% | 10.70% +116.64% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.21% ở trên | Trung bình37.77% | 1.62 | 4.50% | |
| Trái phiếu | 3.07% | 3.05% -0.61% | 3.02% -1.52% | 2.98% -3.06% | 3.15% +2.51% | 3.36% +9.42% | 6.50% +111.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.38% ở trên | Trung bình35.34% | 1.15 | 4.39% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.