Trang chủ›Mua và giữ
| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $204.87 | $200.86 -1.96% | $199.86 -2.45% | $213.73 +4.32% | $199.65 -2.55% | $207.83 +1.44% | $1,364.70 +566.13% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng0.02% ở trên | Trung bình31.15% | 1.58 | 1.03% | |
| ETF | $737.76 | $729.67 -1.10% | $720.20 -2.38% | $743.72 +0.81% | $753.55 +2.14% | $786.92 +6.66% | $3,187.58 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.87% ở trên | Trung bình33.52% | 1.25 | 1.65% | |
| Chỉ số | $7,394.30 | $7,297.39 -1.31% | $7,208.59 -2.51% | $7,466.84 +0.98% | $7,574.43 +2.44% | $7,918.54 +7.09% | $35,203.80 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng5.96% ở trên | Trung bình34.83% | 1.69 | 1.90% | |
| Hàng hóa | $4,217.80 | $4,292.00 +1.76% | $4,403.09 +4.39% | $4,550.07 +7.88% | $4,726.54 +12.06% | $5,101.07 +20.94% | $23,369.65 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.32% ở trên | Cao40.32% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.46% | 4.44% -0.54% | 4.41% -1.32% | 4.35% -2.62% | 4.25% -4.70% | 4.14% -7.26% | 9.47% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.94% bên dưới | Trung bình28.85% | 0.53 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $357.77 | $350.70 -1.98% | $342.18 -4.36% | $351.56 -1.74% | $366.52 +2.45% | $399.91 +11.78% | $2,364.71 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.36% ở trên | Trung bình35.27% | 2.00 | 1.39% | |
| ETF | $717.12 | $709.24 -1.10% | $695.38 -3.03% | $687.03 -4.20% | $672.65 -6.20% | $685.35 -4.43% | $3,417.07 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm7.07% bên dưới | Trung bình35.51% | 0.91 | 1.50% | |
| Chỉ số | $50,848.75 | $50,486.69 -0.71% | $51,805.57 +1.88% | $53,419.08 +5.05% | $54,542.98 +7.27% | $57,198.58 +12.49% | $242,260.44 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.46% ở trên | Trung bình39.57% | 1.59 | 2.27% | |
| Hàng hóa | $86.86 | $85.33 -1.76% | $83.04 -4.40% | $80.14 -7.74% | $77.06 -11.28% | $72.76 -16.23% | $427.08 +391.69% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm15.64% bên dưới | Trung bình39.95% | -0.40 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.96% | 4.93% -0.52% | 4.89% -1.29% | 4.87% -1.74% | 4.80% -3.11% | 4.80% -3.15% | 10.67% +115.29% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.31% bên dưới | Trung bình33.15% | 0.76 | 4.39% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.