| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 1.1568 | 1.1627 +0.51% | 1.1715 +1.27% | 1.1913 +2.98% | 1.2066 +4.30% | 1.2307 +6.39% | 3.5091 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.06% ở trên | Trung bình30.54% | 1.21 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3406 | 1.3474 +0.51% | 1.3569 +1.22% | 1.3771 +2.72% | 1.3944 +4.01% | 1.4229 +6.14% | 3.961 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.82% ở trên | Trung bình29.64% | 0.88 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 160.21 | 159.39 -0.51% | 158.19 -1.26% | 156.14 -2.54% | 154.52 -3.55% | 153.88 -3.95% | 467.95 +192.08% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.44% bên dưới | Trung bình28.35% | 0.46 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7043 | 0.707717 +0.49% | 0.712419 +1.15% | 0.724083 +2.81% | 0.738469 +4.85% | 0.765185 +8.64% | 2.0014 +184.17% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.87% ở trên | Trung bình31.98% | 1.46 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3989 | 1.3917 -0.51% | 1.3816 -1.24% | 1.361 -2.71% | 1.3435 -3.96% | 1.3199 -5.65% | 3.8255 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.54% bên dưới | Trung bình34.49% | 0.03 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7969 | 0.792807 -0.51% | 0.786713 -1.28% | 0.772211 -3.10% | 0.755786 -5.16% | 0.730896 -8.28% | 2.2851 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.17% bên dưới | Trung bình31.38% | 0.66 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.5833 | 0.586296 +0.51% | 0.590708 +1.27% | 0.600738 +2.99% | 0.614479 +5.35% | 0.635397 +8.93% | 1.7136 +193.78% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.28% ở trên | Trung bình33.68% | 1.03 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 185.33 | 184.43 -0.48% | 185.56 +0.12% | 189.60 +2.30% | 192.89 +4.08% | 199.75 +7.78% | 544.57 +193.84% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.49% ở trên | Trung bình36.97% | 0.80 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 214.78 | 213.69 -0.51% | 213.50 -0.59% | 218.87 +1.90% | 222.15 +3.43% | 229.68 +6.94% | 616.71 +187.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.49% ở trên | Trung bình37.14% | 0.99 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8627 | 0.866899 +0.49% | 0.871783 +1.05% | 0.881329 +2.16% | 0.868376 +0.66% | 0.866897 +0.49% | 2.4232 +180.88% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.63% bên dưới | Trung bình31.16% | 0.20 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.