| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $64,083.32 | $65,746.44 +2.60% | $64,370.65 +0.45% | $59,892.95 -6.54% | $74,752.59 +16.65% | $81,457.30 +27.11% | $824,533.92 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.65% ở trên | Cao44.55% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1,680.30 | $1,731.91 +3.07% | $1,794.23 +6.78% | $1,810.23 +7.73% | $1,995.20 +18.74% | $2,163.51 +28.76% | $19,769.66 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng25.48% ở trên | Trung bình38.06% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.9996 | $0.9996 0.00% | $0.9996 0.00% | $0.9996 0.00% | $1.00 +0.04% | $1.00 +0.04% | $9.7775 +878.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.31% ở trên | Trung bình32.32% | 0.50 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.1524 | $1.19 +3.26% | $1.23 +6.73% | $1.27 +10.20% | $1.41 +22.35% | $1.60 +38.84% | $13.0723 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $608.40 | $614.06 +0.93% | $600.27 -1.34% | $567.59 -6.71% | $661.41 +8.71% | $690.98 +13.57% | $7,532.08 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng11.20% ở trên | Trung bình39.53% | 1.85 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.0004 | $1.00 -0.04% | $1.00 -0.04% | $1.00 -0.04% | $1.00 -0.04% | $1.00 -0.04% | $10.3803 +937.66% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.12% bên dưới | Trung bình33.53% | 0.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $67.96 | $70.04 +3.06% | $72.70 +6.97% | $74.51 +9.64% | $82.60 +21.54% | $93.20 +37.14% | $786.46 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao46.53% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.3167 | $0.3073 -2.97% | $0.3014 -4.83% | $0.2922 -7.74% | $0.281 -11.27% | $0.273 -13.80% | $3.36 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.72% bên dưới | Trung bình31.19% | -0.29 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.08848 | $0.09117 +3.04% | $0.09364 +5.83% | $0.09368 +5.88% | $0.1067 +20.59% | $0.12 +35.62% | $0.933977 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng26.81% ở trên | Trung bình38.16% | 2.38 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $208.70 | $215.12 +3.08% | $223.68 +7.18% | $234.38 +12.30% | $256.81 +23.05% | $298.03 +42.80% | $2,093.56 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.