| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $64,464.34 | $66,042.38 +2.45% | $64,371.15 -0.14% | $60,026.91 -6.88% | $75,012.00 +16.36% | $81,669.19 +26.69% | $829,436.35 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.30% ở trên | Cao44.43% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1,677.76 | $1,729.30 +3.07% | $1,791.71 +6.79% | $1,808.92 +7.82% | $1,993.01 +18.79% | $2,161.89 +28.86% | $19,739.78 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng25.56% ở trên | Trung bình38.08% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.9997 | $0.9996 -0.01% | $0.9996 -0.01% | $0.9996 -0.01% | $1.00 +0.03% | $1.00 +0.03% | $9.7784 +878.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.30% ở trên | Trung bình32.32% | 0.50 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.1465 | $1.19 +3.79% | $1.22 +6.41% | $1.26 +9.90% | $1.40 +22.11% | $1.59 +38.68% | $13.0053 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $610.97 | $614.26 +0.54% | $600.42 -1.73% | $568.54 -6.94% | $661.88 +8.33% | $691.31 +13.15% | $7,563.90 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng10.80% ở trên | Trung bình39.39% | 1.83 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.0003 | $1.00 -0.03% | $1.00 -0.03% | $1.00 -0.03% | $1.00 -0.03% | $1.00 -0.03% | $10.3796 +937.66% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.11% bên dưới | Trung bình33.53% | 0.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $68.30 | $70.40 +3.07% | $73.04 +6.94% | $74.77 +9.47% | $82.96 +21.46% | $93.56 +36.98% | $790.39 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao46.53% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.3172 | $0.3078 -2.96% | $0.3018 -4.85% | $0.2924 -7.82% | $0.2812 -11.35% | $0.273 -13.93% | $3.3653 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.82% bên dưới | Trung bình31.22% | -0.30 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.08738 | $0.09005 +3.06% | $0.09274 +6.13% | $0.0933 +6.78% | $0.1056 +20.85% | $0.1189 +36.07% | $0.922365 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng27.16% ở trên | Trung bình38.28% | 2.40 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $203.90 | $210.17 +3.08% | $218.54 +7.18% | $228.98 +12.30% | $250.91 +23.06% | $291.39 +42.91% | $2,045.41 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.