| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $63,510.00 | $65,580.35 +3.26% | $64,363.18 +1.34% | $59,547.00 -6.24% | $75,586.61 +19.02% | $82,545.86 +29.97% | $817,157.24 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng24.24% ở trên | Cao45.43% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1,678.56 | $1,743.08 +3.84% | $1,817.02 +8.25% | $1,819.76 +8.41% | $2,039.30 +21.49% | $2,205.01 +31.36% | $19,749.19 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Trung bình38.91% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.999 | $0.9996 +0.06% | $0.9996 +0.06% | $0.9996 +0.06% | $1.00 +0.10% | $1.00 +0.10% | $9.7716 +878.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.37% ở trên | Trung bình32.34% | 0.50 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.14 | $1.18 +3.51% | $1.24 +8.77% | $1.28 +12.28% | $1.45 +27.19% | $1.67 +46.49% | $12.9316 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $603.16 | $613.37 +1.69% | $600.14 -0.50% | $564.11 -6.47% | $662.08 +9.77% | $691.94 +14.72% | $7,467.21 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng12.30% ở trên | Trung bình39.90% | 1.91 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.0007 | $1.00 -0.07% | $1.00 -0.07% | $1.00 -0.07% | $1.00 -0.07% | $1.00 -0.07% | $10.3843 +937.66% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.15% bên dưới | Trung bình33.54% | 0.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $66.88 | $69.45 +3.84% | $72.69 +8.69% | $74.67 +11.65% | $84.49 +26.33% | $96.28 +43.96% | $773.96 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao46.53% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.3134 | $0.3021 -3.61% | $0.2989 -4.63% | $0.2893 -7.69% | $0.2788 -11.04% | $0.272 -13.21% | $3.3249 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.33% bên dưới | Trung bình31.05% | -0.27 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.08651 | $0.08982 +3.83% | $0.09295 +7.44% | $0.09338 +7.94% | $0.1081 +24.96% | $0.1229 +42.06% | $0.913182 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Trung bình38.57% | 2.45 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $204.20 | $212.07 +3.85% | $222.55 +8.99% | $235.67 +15.41% | $263.16 +28.87% | $312.93 +53.25% | $2,048.42 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.