| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $200.42 | $196.58 -1.92% | $199.15 -0.63% | $211.82 +5.69% | $199.58 -0.42% | $207.76 +3.66% | $1,335.06 +566.13% | Tăng giá | trung tính | Xu hướng tăng2.19% ở trên | Trung bình31.89% | 1.71 | 1.09% | |
| Ngoại hối | 1.1536 | 1.1576 +0.35% | 1.1638 +0.88% | 1.1781 +2.12% | 1.1951 +3.60% | 1.2205 +5.80% | 3.4994 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.41% ở trên | Trung bình30.32% | 1.17 | 0.00% | |
| ETF | $725.43 | $717.53 -1.09% | $713.54 -1.64% | $742.35 +2.33% | $751.70 +3.62% | $783.13 +7.95% | $3,134.31 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.26% ở trên | Trung bình33.99% | 1.33 | 1.69% | |
| Chỉ số | $7,266.99 | $7,173.15 -1.29% | $7,152.27 -1.58% | $7,453.35 +2.56% | $7,557.92 +4.00% | $7,887.06 +8.53% | $34,597.69 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.47% ở trên | Trung bình35.34% | 1.78 | 1.94% | |
| Hàng hóa | $4,112.20 | $4,184.55 +1.76% | $4,292.95 +4.40% | $4,436.68 +7.89% | $4,610.73 +12.12% | $4,980.67 +21.12% | $22,784.55 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.44% ở trên | Cao40.37% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.53% | 4.50% -0.53% | 4.47% -1.33% | 4.41% -2.61% | 4.31% -4.84% | 4.18% -7.73% | 9.61% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.23% bên dưới | Trung bình28.94% | 0.51 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $356.38 | $349.33 -1.98% | $341.01 -4.31% | $351.49 -1.37% | $366.45 +2.83% | $399.51 +12.10% | $2,355.52 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.71% ở trên | Trung bình35.39% | 2.02 | 1.40% | |
| Ngoại hối | 1.3361 | 1.3408 +0.35% | 1.3477 +0.87% | 1.3636 +2.06% | 1.3822 +3.45% | 1.4118 +5.67% | 3.9477 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.30% ở trên | Trung bình29.46% | 0.85 | 0.00% | |
| ETF | $693.69 | $686.06 -1.10% | $673.18 -2.96% | $676.53 -2.47% | $661.78 -4.60% | $684.09 -1.38% | $3,305.43 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.82% bên dưới | Trung bình34.74% | 1.06 | 1.50% | |
| Chỉ số | $49,918.78 | $50,327.74 +0.82% | $51,282.73 +2.73% | $52,690.76 +5.55% | $53,921.63 +8.02% | $56,591.84 +13.37% | $237,829.75 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.26% ở trên | Trung bình39.84% | 1.63 | 2.30% |