| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $200.42 | $195.58 -2.41% | $199.15 -0.63% | $212.88 +6.22% | $199.58 -0.42% | $207.79 +3.68% | $1,335.06 +566.13% | Tăng giá | trung tính | Xu hướng tăng2.20% ở trên | Trung bình31.89% | 1.71 | 1.09% | |
| Tiền mã hóa | $62,852.92 | $64,813.97 +3.12% | $64,314.09 +2.32% | $59,494.25 -5.34% | $74,470.40 +18.48% | $81,442.43 +29.58% | $808,702.86 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.76% ở trên | Cao45.27% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1525 | 1.1577 +0.45% | 1.1654 +1.12% | 1.1835 +2.69% | 1.201 +4.21% | 1.2266 +6.43% | 3.496 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.03% ở trên | Trung bình30.53% | 1.21 | 0.00% | |
| ETF | $725.43 | $715.33 -1.39% | $712.82 -1.74% | $742.93 +2.41% | $752.60 +3.75% | $786.38 +8.40% | $3,134.31 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.54% ở trên | Trung bình34.09% | 1.35 | 1.70% | |
| Chỉ số | $7,266.99 | $7,147.86 -1.64% | $7,147.50 -1.64% | $7,459.06 +2.64% | $7,566.39 +4.12% | $7,914.48 +8.91% | $34,597.69 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.71% ở trên | Trung bình35.42% | 1.79 | 1.95% | |
| Hàng hóa | $4,107.80 | $4,200.84 +2.26% | $4,340.19 +5.66% | $4,524.26 +10.14% | $4,742.61 +15.45% | $5,197.11 +26.52% | $22,760.17 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng22.70% ở trên | Cao41.81% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.53% | 4.50% -0.68% | 4.45% -1.70% | 4.38% -3.36% | 4.26% -5.92% | 4.13% -8.68% | 9.61% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.25% bên dưới | Trung bình29.29% | 0.44 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $356.38 | $347.32 -2.54% | $337.83 -5.21% | $351.46 -1.38% | $366.54 +2.85% | $401.39 +12.63% | $2,355.52 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.96% ở trên | Trung bình35.47% | 2.03 | 1.41% | |
| Tiền mã hóa | $1,656.66 | $1,712.89 +3.39% | $1,781.27 +7.52% | $1,803.43 +8.86% | $1,996.04 +20.49% | $2,169.52 +30.96% | $19,491.53 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng27.44% ở trên | Trung bình38.72% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3353 | 1.3413 +0.45% | 1.35 +1.10% | 1.3692 +2.54% | 1.3887 +4.00% | 1.4184 +6.22% | 3.9454 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.85% ở trên | Trung bình29.65% | 0.88 | 0.00% |