| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $62,837.16 | $64,411.33 +2.51% | $64,272.43 +2.28% | $59,645.47 -5.08% | $72,866.39 +15.96% | $79,502.95 +26.52% | $808,500.09 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.00% ở trên | Cao44.33% | 2.60 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1526 | 1.1566 +0.35% | 1.1627 +0.88% | 1.1771 +2.13% | 1.1941 +3.60% | 1.22 +5.85% | 3.4963 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.43% ở trên | Trung bình30.33% | 1.17 | 0.00% | |
| ETF | $725.43 | $717.53 -1.09% | $713.54 -1.64% | $742.35 +2.33% | $751.70 +3.62% | $783.13 +7.95% | $3,134.31 +332.06% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.26% ở trên | Trung bình33.99% | 1.33 | 1.69% | |
| Chỉ số | $7,266.99 | $7,173.15 -1.29% | $7,152.27 -1.58% | $7,453.35 +2.56% | $7,557.92 +4.00% | $7,887.06 +8.53% | $34,597.69 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.47% ở trên | Trung bình35.34% | 1.78 | 1.94% | |
| Hàng hóa | $4,113.60 | $4,185.96 +1.76% | $4,294.41 +4.40% | $4,438.18 +7.89% | $4,612.28 +12.12% | $4,982.28 +21.12% | $22,792.31 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.44% ở trên | Cao40.37% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.53% | 4.50% -0.53% | 4.47% -1.33% | 4.41% -2.61% | 4.31% -4.84% | 4.18% -7.71% | 9.60% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.22% bên dưới | Trung bình28.94% | 0.51 | 3.97% | |
| Tiền mã hóa | $1,656.29 | $1,699.97 +2.64% | $1,755.07 +5.96% | $1,786.34 +7.85% | $1,940.92 +17.18% | $2,111.73 +27.50% | $19,487.17 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng24.06% ở trên | Trung bình37.57% | 2.54 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3356 | 1.3403 +0.35% | 1.3472 +0.87% | 1.3631 +2.06% | 1.3819 +3.47% | 1.4115 +5.68% | 3.9463 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.32% ở trên | Trung bình29.47% | 0.85 | 0.00% | |
| ETF | $693.69 | $686.06 -1.10% | $673.18 -2.96% | $676.53 -2.47% | $661.78 -4.60% | $684.09 -1.38% | $3,305.43 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.82% bên dưới | Trung bình34.74% | 1.06 | 1.50% | |
| Chỉ số | $49,918.78 | $50,327.74 +0.82% | $51,282.73 +2.73% | $52,690.76 +5.55% | $53,921.63 +8.02% | $56,591.84 +13.37% | $237,829.75 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.26% ở trên | Trung bình39.84% | 1.63 | 2.30% |