| TÀI SẢN | Danh mục | Vốn hóa thị trường | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $1.4T | $61,798.11 | $63,633.33 +2.97% | $64,057.29 +3.66% | $59,363.65 -3.94% | $73,027.22 +18.17% | $80,044.53 +29.53% | $795,131.05 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.57% ở trên | Cao45.21% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $240B | $1,746.17 | $1,799.55 +3.06% | $1,856.97 +6.35% | $1,834.20 +5.04% | $2,048.21 +17.30% | $2,201.68 +26.09% | $20,544.66 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.49% ở trên | Trung bình37.38% | 2.50 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $90B | $1.1163 | $1.15 +3.02% | $1.19 +6.60% | $1.24 +11.08% | $1.37 +22.73% | $1.55 +38.85% | $12.6628 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $85B | $573.41 | $590.14 +2.92% | $596.22 +3.98% | $561.04 -2.16% | $650.19 +13.39% | $683.81 +19.25% | $7,098.90 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng16.33% ở trên | Cao41.27% | 2.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $49B | $80.27 | $82.39 +2.64% | $81.55 +1.59% | $77.80 -3.08% | $94.46 +17.68% | $103.97 +29.53% | $928.92 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.46% ở trên | Cao44.99% | 2.47 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $27B | $0.3276 | $0.3176 -3.05% | $0.3084 -5.86% | $0.2979 -9.07% | $0.2845 -13.16% | $0.2746 -16.18% | $3.4756 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm12.83% bên dưới | Trung bình31.90% | -0.40 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $17B | $0.07533 | $0.07765 +3.08% | $0.08068 +7.10% | $0.08394 +11.43% | $0.09216 +22.34% | $0.1054 +39.92% | $0.795168 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Trung bình38.57% | 2.45 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $15B | $1.02 | $1.04 +1.96% | $1.08 +5.88% | $1.11 +8.82% | $1.24 +21.57% | $1.43 +40.20% | $12.6246 +1137.71% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.85% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $11B | $236.20 | $243.47 +3.08% | $253.15 +7.18% | $265.26 +12.30% | $290.58 +23.02% | $335.41 +42.00% | $2,369.43 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $11B | $51.75 | $52.78 +1.99% | $54.05 +4.44% | $50.43 -2.55% | $46.95 -9.28% | $43.77 -15.42% | $549.45 +961.74% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.07% bên dưới | Trung bình36.24% | -0.05 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.