| TÀI SẢN | Danh mục | Vốn hóa thị trường | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $1.4T | $62,339.99 | $64,163.84 +2.93% | $64,208.68 +3.00% | $59,446.17 -4.64% | $73,461.29 +17.84% | $80,401.50 +28.97% | $802,103.20 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.14% ở trên | Cao45.06% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $240B | $1,762.59 | $1,816.32 +3.05% | $1,871.42 +6.17% | $1,837.30 +4.24% | $2,060.14 +16.88% | $2,210.03 +25.39% | $20,737.85 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng22.94% ở trên | Trung bình37.19% | 2.47 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $90B | $1.128 | $1.17 +3.72% | $1.21 +7.27% | $1.25 +10.82% | $1.38 +22.34% | $1.57 +39.18% | $12.7955 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $85B | $579.33 | $595.76 +2.84% | $598.17 +3.25% | $561.41 -3.09% | $652.75 +12.67% | $685.38 +18.31% | $7,172.19 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng15.51% ở trên | Cao40.99% | 2.11 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $49B | $80.68 | $82.72 +2.53% | $81.60 +1.14% | $77.85 -3.51% | $94.77 +17.46% | $104.24 +29.20% | $933.66 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng23.19% ở trên | Cao44.90% | 2.45 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $27B | $0.3267 | $0.3168 -3.03% | $0.3077 -5.82% | $0.2974 -8.97% | $0.2842 -13.01% | $0.2744 -16.01% | $3.4661 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm12.67% bên dưới | Trung bình31.85% | -0.40 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $17B | $0.07578 | $0.07811 +3.07% | $0.08116 +7.10% | $0.0844 +11.38% | $0.09269 +22.31% | $0.106 +39.88% | $0.799918 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Trung bình38.57% | 2.45 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $15B | $1.02 | $1.04 +1.96% | $1.08 +5.88% | $1.11 +8.82% | $1.24 +21.57% | $1.43 +40.20% | $12.6246 +1137.71% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.85% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $11B | $237.20 | $244.50 +3.08% | $254.22 +7.18% | $266.38 +12.30% | $291.81 +23.02% | $336.74 +41.96% | $2,379.46 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $11B | $51.75 | $52.78 +1.99% | $54.05 +4.44% | $50.43 -2.55% | $46.95 -9.28% | $43.77 -15.42% | $549.45 +961.74% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.07% bên dưới | Trung bình36.24% | -0.05 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.