| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số | $7,536.71 | $7,421.12 -1.53% | $7,284.99 -3.34% | $7,468.01 -0.91% | $7,578.88 +0.56% | $7,945.54 +5.42% | $35,881.81 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.18% ở trên | Trung bình34.22% | 1.58 | 1.84% | |
| Chỉ số | $52,926.07 | $52,130.11 -1.50% | $52,035.34 -1.68% | $54,515.16 +3.00% | $55,545.20 +4.95% | $58,476.22 +10.49% | $252,157.49 +376.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng5.28% ở trên | Trung bình38.82% | 1.46 | 2.21% | |
| Chỉ số | $10,651.77 | $10,603.87 -0.45% | $10,804.26 +1.43% | $11,101.34 +4.22% | $11,595.36 +8.86% | $12,319.59 +15.66% | $48,957.31 +359.62% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng10.99% ở trên | Trung bình35.97% | 1.54 | 2.09% | |
| Chỉ số | $25,817.89 | $25,472.91 -1.34% | $25,867.36 +0.19% | $26,858.20 +4.03% | $27,374.36 +6.03% | $28,616.06 +10.84% | $119,016.59 +360.98% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.12% ở trên | Trung bình32.09% | 1.40 | 1.68% | |
| Chỉ số | $69,737.69 | $68,665.24 -1.54% | $66,943.98 -4.01% | $66,154.27 -5.14% | $67,865.38 -2.68% | $74,637.99 +7.03% | $334,670.27 +379.90% | Tăng giá | trung tính | Xu hướng tăng1.81% ở trên | Trung bình35.62% | 1.60 | 1.87% | |
| Chỉ số | $23,616.32 | $23,979.46 +1.54% | $24,556.39 +3.98% | $25,102.08 +6.29% | $25,643.73 +8.58% | $25,890.45 +9.63% | $105,398.78 +346.30% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng11.18% ở trên | Trung bình37.14% | 1.38 | 2.33% | |
| Chỉ số | $15.79 | $16.03 +1.52% | $16.43 +4.05% | $17.00 +7.66% | $17.71 +12.16% | $19.06 +20.71% | $71.2484 +351.22% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng15.34% ở trên | Cao40.99% | 1.73 | 2.55% | |
| Chỉ số | $6,398.01 | $6,301.32 -1.51% | $6,254.31 -2.25% | $6,498.61 +1.57% | $6,738.33 +5.32% | $7,103.66 +11.03% | $28,476.07 +345.08% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.83% ở trên | Trung bình34.92% | 1.78 | 1.92% | |
| Chỉ số | $26,112.23 | $25,710.74 -1.54% | $25,109.64 -3.84% | $25,301.01 -3.11% | $24,678.80 -5.49% | $25,479.82 -2.42% | $122,413.33 +368.80% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm2.32% bên dưới | Trung bình34.81% | 1.42 | 1.75% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.