| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4.48% | 4.45% -0.62% | 4.41% -1.54% | 4.35% -3.01% | 4.24% -5.33% | 4.13% -7.90% | 9.51% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.58% bên dưới | Trung bình29.06% | 0.49 | 3.97% | |
| Trái phiếu | 5% | 4.96% -0.62% | 4.92% -1.50% | 4.88% -2.22% | 4.81% -3.72% | 4.80% -3.84% | 10.75% +115.29% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.96% bên dưới | Trung bình33.37% | 0.72 | 4.39% | |
| Trái phiếu | 4.13% | 4.10% -0.61% | 4.06% -1.53% | 4% -3.08% | 3.88% -6.04% | 3.67% -10.98% | 8.66% +110.03% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm9.96% bên dưới | Trung bình37.12% | 0.20 | 4.38% | |
| Trái phiếu | 4.80% | 4.77% -0.63% | 4.73% -1.52% | 4.66% -3.04% | 4.98% +3.73% | 5.28% +10.01% | 10.40% +116.64% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.81% ở trên | Trung bình38.31% | 1.72 | 4.50% | |
| Trái phiếu | 2.95% | 2.93% -0.62% | 2.90% -1.50% | 2.86% -3.00% | 3.09% +4.74% | 3.26% +10.58% | 6.24% +111.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.12% ở trên | Trung bình35.93% | 1.25 | 4.39% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.